中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
丰
fēng
+ Thêm vào bộ của tôi
phong phú
sung túc
dạnh dạo
sung sướng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
丰
abundant, lush, bountiful, plenty
bộ thủ
丨
thành phần
⿻三丨
Xuất hiện trong 7 câu
SÁNG THẾ 41:47
THI THIÊN 22:29
CHÂM NGÔN 15:15
Ê-SAI 5:17
CÔ-LÔ-SE 2:2
CÔ-LÔ-SE 3:16
II PHIA-RƠ 1:11