中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
乌
陵
wū líng
+ Thêm vào bộ của tôi
Urim
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
乌
crow, rook, raven; black, dark
bộ thủ
丿
thành phần
⿱丿?
陵
hill, mound; mausoleum
bộ thủ
阝
thành phần
⿰阝夌
Chữ khó đọc · líng
Xuất hiện trong 7 câu
XUẤT AI-CẬP 28:30
LÊ-VI 8:8
DÂN SỐ 27:21
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:8
I SA-MU-ÊN 28:6
E-XƠ-RA 2:63
NÊ-HÊ-MI 7:65