中文圣经
← Từ vựng
乌陵
wū líng
Urim

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

乌

crow, rook, raven; black, dark

bộ thủ 丿thành phần ⿱丿?
陵

hill, mound; mausoleum

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝夌Chữ khó đọc · líng

Xuất hiện trong 7 câu