中文圣经
← Từ vựng
乘
chéng
HSK 5
cỡilợi dụng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

乘

ride, mount; to make use of; to ascend; to multiply

bộ thủ 丿thành phần ⿻禾北

Xuất hiện trong 10 câu