中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
乘
chéng
HSK 5
+ Thêm vào bộ của tôi
cỡi
lợi dụng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
乘
ride, mount; to make use of; to ascend; to multiply
bộ thủ
丿
thành phần
⿻禾北
Xuất hiện trong 10 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:13
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:26
II CÁC VUA 2:11
TÌNH CA 3:9
Ê-SAI 19:1
Ê-SAI 58:14
NA-HÂM 1:3
HA-BA-CÚC 3:8
HA-BA-CÚC 3:15
XA-CHA-RI 9:14