中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
二
月
èr yuè
tháng 2; tháng hai âm lịch
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
二
two; twice
bộ thủ
二
thành phần
⿱一一
月
moon; month
bộ thủ
月
thành phần
⿵冂二
Xuất hiện trong 13 câu
SÁNG THẾ 7:11
SÁNG THẾ 8:14
DÂN SỐ 1:1
DÂN SỐ 1:18
DÂN SỐ 9:11
DÂN SỐ 10:11
I CÁC VUA 6:1
I LỊCH SỬ 27:4
II LỊCH SỬ 3:2
II LỊCH SỬ 30:2
II LỊCH SỬ 30:13
II LỊCH SỬ 30:15
E-XƠ-RA 3:8