中文圣经
Từ vựng
èr yuè

tháng 2; tháng hai âm lịch

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

two; twice

bộ thủ thành phần ⿱一一

moon; month

bộ thủ thành phần ⿵冂二

Xuất hiện trong 13 câu