中文圣经
Từ vựng
kuī sǔn
HSK 7

lỗ; thiệt hụi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to lose, to fail; loss, damages; deficient

bộ thủ thành phần ⿱二?

to damage, to harm

bộ thủ thành phần ⿰扌员

Xuất hiện trong 9 câu