← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
亚伯兰
yà bó lán
Abram
Hỏi về từ này
Chữ Hán
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
伯
older brother; father's elder brother; sir, sire, count
兰
orchid; elegant, graceful
Xuất hiện trong 50 câu
SÁNG THẾ 11:26SÁNG THẾ 11:27SÁNG THẾ 11:29SÁNG THẾ 11:31SÁNG THẾ 12:1SÁNG THẾ 12:4SÁNG THẾ 12:5SÁNG THẾ 12:6SÁNG THẾ 12:7SÁNG THẾ 12:9SÁNG THẾ 12:10SÁNG THẾ 12:14SÁNG THẾ 12:16SÁNG THẾ 12:17SÁNG THẾ 12:18SÁNG THẾ 13:1SÁNG THẾ 13:2SÁNG THẾ 13:5SÁNG THẾ 13:7SÁNG THẾ 13:8SÁNG THẾ 13:12SÁNG THẾ 13:14SÁNG THẾ 13:18SÁNG THẾ 14:12SÁNG THẾ 14:13SÁNG THẾ 14:14SÁNG THẾ 14:19SÁNG THẾ 14:20SÁNG THẾ 14:21SÁNG THẾ 14:22SÁNG THẾ 14:23SÁNG THẾ 15:1SÁNG THẾ 15:2SÁNG THẾ 15:3SÁNG THẾ 15:11SÁNG THẾ 15:12SÁNG THẾ 15:13SÁNG THẾ 15:18SÁNG THẾ 16:1SÁNG THẾ 16:2SÁNG THẾ 16:3SÁNG THẾ 16:5SÁNG THẾ 16:6SÁNG THẾ 16:15SÁNG THẾ 16:16SÁNG THẾ 17:1SÁNG THẾ 17:3SÁNG THẾ 17:5I LỊCH SỬ 1:27NÊ-HÊ-MI 9:7