中文圣经
← Từ vựng
亚伯兰
yà bó lán
Abram

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
伯

older brother; father's elder brother; sir, sire, count

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻白Chữ khó đọc · bó / bǎi
兰

orchid; elegant, graceful

bộ thủ 丷thành phần ⿱丷三Chữ khó đọc · lán

Xuất hiện trong 50 câu