← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
亚哈随鲁
yà hā suí lǔ
Ahasuerus
Hỏi về từ này
Chữ Hán
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
哈
the sound of laughter
bộ thủ 口thành phần ⿰口合
随
to follow, to listen to, to submit to
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝迶
鲁
foolish, stupid, rash; vulgar