中文圣经
← Từ vựng
亚哈随鲁
yà hā suí lǔ
Ahasuerus

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
哈

the sound of laughter

bộ thủ 口thành phần ⿰口合
随

to follow, to listen to, to submit to

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝迶
鲁

foolish, stupid, rash; vulgar

bộ thủ 鱼thành phần ⿱鱼日Chữ khó đọc · lǔ

Xuất hiện trong 26 câu