中文圣经
← Từ vựng
亚多尼雅
yà duō ní yǎ
Adonijah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
多

much, many, multi-; more than, over

bộ thủ 夕thành phần ⿱夕夕
尼

Buddhist nun; used in transliterations

bộ thủ 尸thành phần ⿸尸匕Chữ khó đọc · ní
雅

elegant, graceful, refined

bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹Chữ khó đọc · yǎ

Xuất hiện trong 25 câu