中文圣经
← Từ vựng
亚大雅
yà dà yǎ
Adaiah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人
雅

elegant, graceful, refined

bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹Chữ khó đọc · yǎ

Xuất hiện trong 9 câu