中文圣经
← Từ vựng
亚撒黑
yà sā hēi
Asahel

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
撒

to disperse, to let go, to relax

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌散Chữ khó đọc · sā / sǎ
黑

black; dark; evil, sinister

bộ thủ 黑thành phần ⿱?灬

Xuất hiện trong 17 câu