中文圣经
← Từ vựng
亚杜兰
yà dù lán
Adullam

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
杜

to prevent, to restrict, to stop; surname

bộ thủ 木thành phần ⿰木土Chữ khó đọc · dù
兰

orchid; elegant, graceful

bộ thủ 丷thành phần ⿱丷三Chữ khó đọc · lán

Xuất hiện trong 11 câu