中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
亚
谷
yà gǔ
+ Thêm vào bộ của tôi
Akkub
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
亚
Asia; second
bộ thủ
一
thành phần
⿱一业
谷
valley, gorge, ravine
bộ thủ
谷
thành phần
⿱八⿱人口
Xuất hiện trong 7 câu
I LỊCH SỬ 9:17
E-XƠ-RA 2:42
E-XƠ-RA 2:45
NÊ-HÊ-MI 7:45
NÊ-HÊ-MI 8:7
NÊ-HÊ-MI 11:19
NÊ-HÊ-MI 12:25