中文圣经
Từ vựng
西
yà dá xuē xī

Ac-ta-xê-xê

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

Asia; second

bộ thủ thành phần ⿱一业

to reach, to arrive at; intelligent

bộ thủ thành phần ⿺辶大

wormwood, marsh grass; a feudal state

bộ thủ thành phần ⿱艹⿰⿱丿㠯辛
西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗

Xuất hiện trong 15 câu