中文圣经
Từ vựng
jīng chéng

kinh đô; thủ đô; thành phố chính

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

capital city

bộ thủ thành phần ⿳亠口小

castle, city, town; municipality

bộ thủ thành phần ⿰土成

Xuất hiện trong 13 câu