中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
京
城
jīng chéng
+ Thêm vào bộ của tôi
kinh đô
thủ đô
thành phố chính
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
京
capital city
bộ thủ
亠
thành phần
⿳亠口小
城
castle, city, town; municipality
bộ thủ
土
thành phần
⿰土成
Xuất hiện trong 13 câu
SÁNG THẾ 36:32
SÁNG THẾ 36:35
SÁNG THẾ 36:39
DÂN SỐ 21:26
DÂN SỐ 22:36
I SA-MU-ÊN 15:5
II SA-MU-ÊN 8:1
II SA-MU-ÊN 12:26
I LỊCH SỬ 1:43
I LỊCH SỬ 1:46
I LỊCH SỬ 1:50
II LỊCH SỬ 25:28
MA-THI-Ơ 5:35