中文圣经
Từ vựng
rén dīng

dân số; nhân khẩu; những người lớn; tôi tớ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

man, person; people

bộ thủ

male adult; robust, vigorous; 4th heavenly stem

bộ thủ thành phần

Xuất hiện trong 9 câu