中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
人
像
rén xiàng
+ Thêm vào bộ của tôi
chân dung
bức tượng
ảnh
hình ảnh
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
人
man, person; people
bộ thủ
人
像
picture, image, figure; to resemble
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻象
Xuất hiện trong 10 câu
SÁNG THẾ 41:39
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:11
GIÔ-SUÊ 8:5
GIÔ-SUÊ 8:6
I CÁC VUA 5:6
GIÓP 1:8
GIÓP 2:3
GIÊ-RÊ-MI 20:16
Ê-XÊ-CHIÊN 16:17
Ê-XÊ-CHIÊN 23:14