中文圣经
← Từ vựng
人像
rén xiàng
chân dungbức tượngảnhhình ảnh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

人

man, person; people

bộ thủ 人
像

picture, image, figure; to resemble

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻象

Xuất hiện trong 10 câu