中文圣经
Từ vựng
rén xiàng

chân dung; bức tượng; ảnh; hình ảnh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

man, person; people

bộ thủ

picture, image, figure; to resemble

bộ thủ thành phần ⿰亻象

Xuất hiện trong 11 câu