← Từ vựng
人像
rén xiàng
chân dung; bức tượng; ảnh; hình ảnh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
人
man, person; people
bộ thủ 人
像
picture, image, figure; to resemble
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻象
chân dung; bức tượng; ảnh; hình ảnh
📄 Trang luyện viết (PDF)man, person; people
picture, image, figure; to resemble