中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
仁
慈
rén cí
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
nhân từ
từ bi
tốt bụng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
仁
benevolent, humane, kind
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻二
Chữ khó đọc · rén
慈
gentle, humane, kind, merciful
bộ thủ
心
thành phần
⿱兹心
Chữ khó đọc · cí
Xuất hiện trong 8 câu
I CÁC VUA 20:31
THI THIÊN 141:5
CHÂM NGÔN 11:17
CHÂM NGÔN 19:22
CHÂM NGÔN 20:6
CHÂM NGÔN 20:28
CHÂM NGÔN 21:21
CHÂM NGÔN 31:26