中文圣经
← Từ vựng
仆役
pú yì
tôi tớngười hầunô lệ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

仆

to fall forward; prostrate, prone; servant

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻卜Chữ khó đọc · pú
役

servant, laborer; service; to serve

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳殳Chữ khó đọc · yì

Xuất hiện trong 8 câu