中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
仆
役
pú yì
+ Thêm vào bộ của tôi
tôi tớ
người hầu
nô lệ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
仆
to fall forward; prostrate, prone; servant
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻卜
Chữ khó đọc · pú
役
servant, laborer; service; to serve
bộ thủ
彳
thành phần
⿰彳殳
Chữ khó đọc · yì
Xuất hiện trong 8 câu
THI THIÊN 103:21
THI THIÊN 104:4
THI THIÊN 119:91
Ê-SAI 61:6
Ê-XÊ-CHIÊN 44:11
Ê-XÊ-CHIÊN 46:24
LA-MÃ 15:16
HÊ-BƠ-RƠ 1:7