中文圣经
← Từ vựng
仇恨
chóu hèn
HSK 7
ghétsự ghét bỏthùthù địch

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

仇

enemy; hatred, enmity

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻九Chữ khó đọc · chóu
恨

to dislike, to hate, to resent

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄艮

Xuất hiện trong 11 câu