中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
仇
恨
chóu hèn
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
ghét
sự ghét bỏ
thù
thù địch
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
仇
enemy; hatred, enmity
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻九
Chữ khó đọc · chóu
恨
to dislike, to hate, to resent
bộ thủ
忄
thành phần
⿰忄艮
Xuất hiện trong 11 câu
DÂN SỐ 35:21
DÂN SỐ 35:22
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:42
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:4
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:6
GIÔ-SUÊ 20:5
AI CA 3:60
Ê-XÊ-CHIÊN 25:15
Ê-XÊ-CHIÊN 35:5
Ê-XÊ-CHIÊN 35:11
GA-LA-TI 5:20