← Từ vựng
仇恨
chóu hèn
HSK 7
ghét; sự ghét bỏ; thù; thù địch
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
仇
enemy; hatred, enmity
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻九
恨
to dislike, to hate, to resent
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄艮
ghét; sự ghét bỏ; thù; thù địch
📄 Trang luyện viết (PDF)enemy; hatred, enmity
to dislike, to hate, to resent