← Từ vựng
从小
cóng xiǎo
HSK 2
từ nhỏ; từ lúc bé
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
从
from, by, since, whence, through
bộ thủ 人thành phần ⿰人人
小
small, tiny, insignificant
bộ thủ 小thành phần ⿻亅八
từ nhỏ; từ lúc bé
📄 Trang luyện viết (PDF)from, by, since, whence, through
small, tiny, insignificant