中文圣经
← Từ vựng
从小
cóng xiǎo
HSK 2
từ nhỏtừ lúc bé

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

从

from, by, since, whence, through

bộ thủ 人thành phần ⿰人人
小

small, tiny, insignificant

bộ thủ 小thành phần ⿻亅八

Xuất hiện trong 9 câu