中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
从
父
cóng fù
+ Thêm vào bộ của tôi
chú
bác
người bác
chú ruột
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
从
from, by, since, whence, through
bộ thủ
人
thành phần
⿰人人
父
father, dad
bộ thủ
父
thành phần
⿱八乂
Xuất hiện trong 16 câu
SÁNG THẾ 19:34
GIĂNG 10:32
GIĂNG 15:26
GIĂNG 16:27
GIĂNG 16:28
CÔNG VỤ 2:33
GA-LA-TI 1:3
Ê-PHÊ-SÔ 6:23
II TÊ-SA-LÔ-NI-CA 1:2
I TI-MÔ-THÊ 1:2
II TI-MÔ-THÊ 1:2
TÍT 1:4
II PHIA-RƠ 1:17
I GIĂNG 2:16
II GIĂNG 1:3
II GIĂNG 1:4