← Từ vựng
以利亚
yǐ lì yà
Ê-li-a
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
以
according to; so as to; because of; then
bộ thủ 人thành phần ⿰?人
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
Xuất hiện trong 124 câu
DÂN SỐ 32:3DÂN SỐ 32:37I CÁC VUA 11:23I CÁC VUA 17:1I CÁC VUA 17:2I CÁC VUA 17:5I CÁC VUA 17:10I CÁC VUA 17:11I CÁC VUA 17:13I CÁC VUA 17:15I CÁC VUA 17:18I CÁC VUA 17:19I CÁC VUA 17:21I CÁC VUA 17:22I CÁC VUA 17:23I CÁC VUA 17:24I CÁC VUA 18:1I CÁC VUA 18:2I CÁC VUA 18:7I CÁC VUA 18:8I CÁC VUA 18:11I CÁC VUA 18:14I CÁC VUA 18:15I CÁC VUA 18:16I CÁC VUA 18:17I CÁC VUA 18:18I CÁC VUA 18:21I CÁC VUA 18:22I CÁC VUA 18:25I CÁC VUA 18:27I CÁC VUA 18:30I CÁC VUA 18:31I CÁC VUA 18:36I CÁC VUA 18:40I CÁC VUA 18:41I CÁC VUA 18:42I CÁC VUA 18:44I CÁC VUA 18:46I CÁC VUA 19:1I CÁC VUA 19:2I CÁC VUA 19:3I CÁC VUA 19:9I CÁC VUA 19:13I CÁC VUA 19:19I CÁC VUA 19:20I CÁC VUA 19:21I CÁC VUA 21:17I CÁC VUA 21:20I CÁC VUA 21:28II CÁC VUA 1:3II CÁC VUA 1:4II CÁC VUA 1:8II CÁC VUA 1:9II CÁC VUA 1:10II CÁC VUA 1:11II CÁC VUA 1:12II CÁC VUA 1:13II CÁC VUA 1:15II CÁC VUA 2:1II CÁC VUA 2:2
…và 64 câu nữa