中文圣经
Từ vựng
yǐ lì yà

Ê-li-a

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

according to; so as to; because of; then

bộ thủ thành phần ⿰?人

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ thành phần ⿰禾刂

Asia; second

bộ thủ thành phần ⿱一业

Xuất hiện trong 124 câu

…và 64 câu nữa