中文圣经
← Từ vựng
以利加拿
yǐ lì jiā ná
Elkanah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
加

to add to, to increase, to augment

bộ thủ 力thành phần ⿰力口
拿

to bring, to grasp, to hold, to take

bộ thủ 手thành phần ⿱合手

Xuất hiện trong 20 câu