← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
以利加拿
yǐ lì jiā ná
Elkanah
Hỏi về từ này
Chữ Hán
以
according to; so as to; because of; then
bộ thủ 人thành phần ⿰?人
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
加
to add to, to increase, to augment
bộ thủ 力thành phần ⿰力口
拿
to bring, to grasp, to hold, to take
bộ thủ 手thành phần ⿱合手