中文圣经
Từ vựng
yǐ fú suǒ

Ê-phê-so

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

according to; so as to; because of; then

bộ thủ thành phần ⿰?人

not, negative

bộ thủ thành phần ⿻弓⿰丨丨

place, location; "that which", a particle introducing a passive clause

bộ thủ thành phần ⿰户斤

Xuất hiện trong 19 câu