中文圣经
← Từ vựng
以扫
yǐ sǎo
Esau

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人
扫

to clean, to sweep, to wipe away; to weed out; to wipe out

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌彐

Xuất hiện trong 86 câu

…và 26 câu nữa