← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
何干
hé gān
liên quan gìtại sao
Hỏi về từ này
Chữ Hán
何
what, why, where, which, how
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻可
干
arid, dry; to oppose; to offend; to invade
bộ thủ 十thành phần ⿱一十
what, why, where, which, how
arid, dry; to oppose; to offend; to invade