中文圣经
← Từ vựng
供奉
gòng fèng
HSK 7
tôn thờthờ cúnglễ vật

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

供

to supply, to provide for; to offer in worship

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻共
奉

to offer, to respect, to server; to receive

bộ thủ 大thành phần ⿱⿻?大?

Xuất hiện trong 9 câu