中文圣经
← Từ vựng
俄别
é bié
Obed-Edom

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

俄

sudden, abrupt; used in transliterations

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻我Chữ khó đọc · é
别

to separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not

bộ thủ 刂thành phần ⿰另刂

Xuất hiện trong 15 câu