中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
保
bǎo
HSK 3
+ Thêm vào bộ của tôi
bảo vệ
giữ gìn
đảm bảo
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
保
to safeguard, to protect, to defend, to care for
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻呆
Xuất hiện trong 8 câu
CHÂM NGÔN 6:24
CHÂM NGÔN 7:5
CHÂM NGÔN 13:3
Ê-SAI 46:3
Ê-SAI 46:4
Ê-SAI 63:9
MA-THI-Ơ 28:14
CÔNG VỤ 17:9