← Từ vựng
保
bǎo
HSK 3
bảo vệ; giữ gìn; đảm bảo
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
保
to safeguard, to protect, to defend, to care for
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻呆
bảo vệ; giữ gìn; đảm bảo
📄 Trang luyện viết (PDF)to safeguard, to protect, to defend, to care for