中文圣经
Từ vựng
bǎo
HSK 3

bảo vệ; giữ gìn; đảm bảo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to safeguard, to protect, to defend, to care for

bộ thủ thành phần ⿰亻呆

Xuất hiện trong 8 câu