中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
借
给
jiè gěi
+ Thêm vào bộ của tôi
cho vay
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
借
to borrow; to lend; excuse, pretext
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻昔
给
to give, to lend; for, by
bộ thủ
纟
thành phần
⿰纟合
Xuất hiện trong 15 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:2
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:3
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:6
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:8
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:19
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:20
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:10
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:12
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:44
NÊ-HÊ-MI 5:10
THI THIÊN 37:26
CHÂM NGÔN 19:17
LU-CA 6:34
LU-CA 6:35
LU-CA 11:5