中文圣经
← Từ vựng
借给
jiè gěi
cho vay

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

借

to borrow; to lend; excuse, pretext

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻昔
给

to give, to lend; for, by

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟合

Xuất hiện trong 15 câu