中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
做
梦
zuò mèng
HSK 4
mơ; làm mộng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
做
to work, to make; to act
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻故
梦
dream
bộ thủ
木
thành phần
⿱林夕
Xuất hiện trong 12 câu
SÁNG THẾ 37:19
SÁNG THẾ 41:1
SÁNG THẾ 41:5
SÁNG THẾ 41:32
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:1
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:3
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:5
THI THIÊN 126:1
GIÁO HUẤN 5:3
Ê-SAI 56:10
ĐA-NIÊN 7:1
XA-CHA-RI 10:2