中文圣经
Từ vựng
zuò mèng
HSK 4

mơ; làm mộng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to work, to make; to act

bộ thủ thành phần ⿰亻故

dream

bộ thủ thành phần ⿱林夕

Xuất hiện trong 12 câu