← Từ vựng
停住
tíng zhù
dừng; ngừng; thôi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
停
to suspend, to halt, to delay; suitable
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻亭
住
to reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻主
dừng; ngừng; thôi
📄 Trang luyện viết (PDF)to suspend, to halt, to delay; suitable
to reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop