中文圣经
← Từ vựng
停住
tíng zhù
dừngngừngthôi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

停

to suspend, to halt, to delay; suitable

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻亭
住

to reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻主

Xuất hiện trong 11 câu