中文圣经
← Từ vựng
停止
tíng zhǐ
HSK 3
dừngngừng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

停

to suspend, to halt, to delay; suitable

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻亭
止

to stop, to halt; to detain; to desist

bộ thủ 止thành phần ⿻上丨

Xuất hiện trong 7 câu