← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
停止
tíng zhǐ
HSK 3
dừngngừng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
停
to suspend, to halt, to delay; suitable
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻亭
止
to stop, to halt; to detain; to desist
bộ thủ 止thành phần ⿻上丨
to suspend, to halt, to delay; suitable
to stop, to halt; to detain; to desist