中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
偷
tōu
HSK 5
trộm; cướp; kẻ trộm; kín đáo
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
偷
to steal; burglar, thief
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻俞
Xuất hiện trong 21 câu
SÁNG THẾ 30:33
SÁNG THẾ 31:19
SÁNG THẾ 31:20
SÁNG THẾ 31:26
SÁNG THẾ 31:27
SÁNG THẾ 31:30
SÁNG THẾ 31:32
XUẤT AI-CẬP 22:1
XUẤT AI-CẬP 22:3
XUẤT AI-CẬP 22:4
II SA-MU-ÊN 21:12
II CÁC VUA 11:2
II LỊCH SỬ 22:11
CHÂM NGÔN 9:17
MA-THI-Ơ 6:19
MA-THI-Ơ 6:20
MA-THI-Ơ 27:64
GA-LA-TI 2:4
Ê-PHÊ-SÔ 4:28
II TI-MÔ-THÊ 3:6
GIU-ĐE 1:4