中文圣经
← Từ vựng
偷
tōu
HSK 5
trộmcướpkẻ trộmkín đáo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

偷

to steal; burglar, thief

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻俞

Xuất hiện trong 21 câu