← Từ vựng
先生
xiān shēng
HSK 1
thầy; ông
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
先
first, former, previous
bộ thủ 儿thành phần ⿱⿰?土儿
生
life, lifetime; birth; growth
bộ thủ 生thành phần ⿻一土
thầy; ông
📄 Trang luyện viết (PDF)first, former, previous
life, lifetime; birth; growth