中文圣经
Từ vựng
xiān shēng
HSK 1

thầy; ông

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

first, former, previous

bộ thủ thành phần ⿱⿰?土儿

life, lifetime; birth; growth

bộ thủ thành phần ⿻一土

Xuất hiện trong 16 câu