中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
先
生
xiān sheng
HSK 1
+ Thêm vào bộ của tôi
thầy
ông
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
先
first, former, previous
bộ thủ
儿
thành phần
⿱⿰?土儿
生
life, lifetime; birth; growth
bộ thủ
生
thành phần
⿻一土
Xuất hiện trong 16 câu
MA-THI-Ơ 9:11
MA-THI-Ơ 10:24
MA-THI-Ơ 10:25
MA-THI-Ơ 17:24
MÁC 5:35
LU-CA 6:40
GIĂNG 3:10
GIĂNG 4:11
GIĂNG 4:15
GIĂNG 4:19
GIĂNG 4:49
GIĂNG 5:7
GIĂNG 12:21
GIĂNG 20:15
CÔNG VỤ 16:30
LA-MÃ 2:20