中文圣经
← Từ vựng
关上
guān shàng
HSK 1
đóngtắttắt đènbế cửa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

关

frontier pass; to close, to shut; relation

bộ thủ 丷thành phần ⿱丷天
上

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一

Xuất hiện trong 12 câu