← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
关上
guān shàng
HSK 1
đóngtắttắt đènbế cửa
Hỏi về từ này
Chữ Hán
关
frontier pass; to close, to shut; relation
bộ thủ 丷thành phần ⿱丷天
上
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
frontier pass; to close, to shut; relation
above, on top, superior; to go up; to attend; previous