中文圣经
Từ vựng
guān shè

liên quan; có liên quan

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

frontier pass; to close, to shut; relation

bộ thủ thành phần ⿱丷天

sconcerned, involved; to experience; to wade through a stream

bộ thủ thành phần ⿰氵步

Xuất hiện trong 7 câu