中文圣经
Từ vựng
yǎng huó
HSK 7

nuôi sống; cấp dưỡng; chăm sóc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to raise, to rear, to bring up; to support

bộ thủ thành phần ⿱羊儿

to exist, to live, to survive; living, working

bộ thủ thành phần ⿰氵舌

Xuất hiện trong 9 câu