← Từ vựng
养育
yǎng yù
nuôi dưỡng; chăm sóc; nâng niu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
养
to raise, to rear, to bring up; to support
bộ thủ 丷thành phần ⿱羊儿
育
to produce, to give birth to; to educate
bộ thủ ⺼thành phần ⿱⿱亠厶⺼
nuôi dưỡng; chăm sóc; nâng niu
📄 Trang luyện viết (PDF)to raise, to rear, to bring up; to support
to produce, to give birth to; to educate