中文圣经
← Từ vựng
养育
yǎng yù
nuôi dưỡngchăm sócnâng niu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

养

to raise, to rear, to bring up; to support

bộ thủ 丷thành phần ⿱羊儿
育

to produce, to give birth to; to educate

bộ thủ ⺼thành phần ⿱⿱亠厶⺼

Xuất hiện trong 9 câu