中文圣经
Từ vựng
zài shuō
HSK 6

nói lại; hoãn lại; hơn nữa; mặt khác

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

again, twice, re-

bộ thủ thành phần ⿱一冉

to speak, to say; to scold, to upbraid

bộ thủ thành phần ⿰讠兑

Xuất hiện trong 11 câu