中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
冒
mào
HSK 5
dám; mạo; lao
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
冒
to risk, to brave, to dare
bộ thủ
冂
thành phần
⿱日目
Xuất hiện trong 11 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:20
GIÓP 15:12
GIÓP 41:20
THI THIÊN 74:1
MA-THI-Ơ 24:5
MÁC 13:6
LU-CA 21:8
II TÊ-SA-LÔ-NI-CA 2:2
KHẢI THỊ 9:2
KHẢI THỊ 14:11
KHẢI THỊ 19:3