中文圣经
← Từ vựng
冒
mào
HSK 5
dámmạolao

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

冒

to risk, to brave, to dare

bộ thủ 冂thành phần ⿱日目

Xuất hiện trong 11 câu