中文圣经
← Từ vựng
农夫
nóng fū
nông dânngười nông cụcư dân nông thôn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

农

agriculture, farming; farmer

bộ thủ 冖thành phần ⿻冖?
夫

man, husband; worker; those

bộ thủ 大thành phần ⿻一大

Xuất hiện trong 8 câu