← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
农夫
nóng fū
nông dânngười nông cụcư dân nông thôn
Hỏi về từ này
Chữ Hán
农
agriculture, farming; farmer
bộ thủ 冖thành phần ⿻冖?
夫
man, husband; worker; those
bộ thủ 大thành phần ⿻一大
agriculture, farming; farmer
man, husband; worker; those