中文圣经
← Từ vựng
况且
kuàng qiě
HSK 7
lại nữahơn nữahơn thế nữangoài ra

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

况

condition, situation; furthermore

bộ thủ 冫thành phần ⿰冫兄
且

moreover, also (post-subject); about to, will soon (pre-verb)

bộ thủ 一thành phần ⿱月一

Xuất hiện trong 9 câu