中文圣经
← Từ vựng
冷
lěng
HSK 1
lạnhlạnh lẽolạnh nhạtlạnh lùng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

冷

cold, cool; lonely

bộ thủ 冫thành phần ⿰冫令

Xuất hiện trong 10 câu