中文圣经
Từ vựng
lěng
HSK 1

lạnh; lạnh lẽo; lạnh nhạt; lạnh lùng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

cold, cool; lonely

bộ thủ thành phần ⿰冫令

Xuất hiện trong 12 câu