中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
冷
lěng
HSK 1
lạnh; lạnh lẽo; lạnh nhạt; lạnh lùng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
冷
cold, cool; lonely
bộ thủ
冫
thành phần
⿰冫令
Xuất hiện trong 12 câu
SÁNG THẾ 14:18
SÁNG THẾ 46:24
DÂN SỐ 26:49
II LỊCH SỬ 11:14
THI THIÊN 76:2
GIĂNG 3:23
CÔNG VỤ 28:2
II CÔ-RINH 11:27
HÊ-BƠ-RƠ 7:1
HÊ-BƠ-RƠ 7:2
KHẢI THỊ 3:15
KHẢI THỊ 3:16