中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
冷
lěng
HSK 1
+ Thêm vào bộ của tôi
lạnh
lạnh lẽo
lạnh nhạt
lạnh lùng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
冷
cold, cool; lonely
bộ thủ
冫
thành phần
⿰冫令
Xuất hiện trong 10 câu
SÁNG THẾ 14:18
II LỊCH SỬ 11:14
THI THIÊN 76:2
GIĂNG 3:23
CÔNG VỤ 28:2
II CÔ-RINH 11:27
HÊ-BƠ-RƠ 7:1
HÊ-BƠ-RƠ 7:2
KHẢI THỊ 3:15
KHẢI THỊ 3:16