中文圣经
← Từ vựng
初次
chū cì
HSK 7
lần đầulần đầu tiênlần thứ nhất

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

初

beginning, initial, primary

bộ thủ 刀thành phần ⿰衤刀
次

order, sequence; second, next; one after the other

bộ thủ 欠thành phần ⿰冫欠

Xuất hiện trong 10 câu