← Từ vựng
初次
chū cì
HSK 7
lần đầu; lần đầu tiên; lần thứ nhất
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
初
beginning, initial, primary
bộ thủ 刀thành phần ⿰衤刀
次
order, sequence; second, next; one after the other
bộ thủ 欠thành phần ⿰冫欠
lần đầu; lần đầu tiên; lần thứ nhất
📄 Trang luyện viết (PDF)beginning, initial, primary
order, sequence; second, next; one after the other