中文圣经
← Từ vựng
刨
páo
HSK 7
đàoloại trừ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

刨

carpenter's plane; plane, level

bộ thủ 刂thành phần ⿰包刂Chữ khó đọc · páo

Xuất hiện trong 8 câu