中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
刨
páo
HSK 7
đào; loại trừ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
刨
carpenter's plane; plane, level
bộ thủ
刂
thành phần
⿰包刂
Xuất hiện trong 8 câu
GIÓP 28:4
GIÓP 39:21
THI THIÊN 141:7
Ê-SAI 5:2
Ê-SAI 5:6
Ê-SAI 7:25
Ê-SAI 44:13
GIÊ-RÊ-MI 13:7