← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
利合
lì hé
Rehob
Hỏi về từ này
Chữ Hán
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
合
to combine, to join, to unite; to gather
bộ thủ 口thành phần ⿱亼口
gains, advantage, profit, merit
to combine, to join, to unite; to gather