中文圣经
← Từ vựng
利合
lì hé
Rehob

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
合

to combine, to join, to unite; to gather

bộ thủ 口thành phần ⿱亼口

Xuất hiện trong 12 câu