中文圣经
Từ vựng
lì shì

lợi; tài sản

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ thành phần ⿰禾刂

to be; indeed, right, yes; okay

bộ thủ thành phần ⿱日疋

Xuất hiện trong 10 câu