中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
利
汛
lì xùn
+ Thêm vào bộ của tôi
Rezin
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ
刂
thành phần
⿰禾刂
汛
high water, flood tides
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵卂
Chữ khó đọc · xùn
Xuất hiện trong 11 câu
II CÁC VUA 15:37
II CÁC VUA 16:5
II CÁC VUA 16:6
II CÁC VUA 16:9
E-XƠ-RA 2:48
NÊ-HÊ-MI 7:50
Ê-SAI 7:1
Ê-SAI 7:4
Ê-SAI 7:8
Ê-SAI 8:6
Ê-SAI 9:11