中文圣经
← Từ vựng
利汛
lì xùn
Rezin

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
汛

high water, flood tides

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵卂Chữ khó đọc · xùn

Xuất hiện trong 11 câu