中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
削
xiāo
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
Cạo
bóc
chặt
cắt
xiāo
Cạo; bóc; chặt
xuē
EN
to pare; to reduce; to remove
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
削
to pare, to scrape, to trim
bộ thủ
刂
thành phần
⿰肖刂
Chữ khó đọc · xiāo / xuē
Xuất hiện trong 9 câu
Ê-SAI 10:33
Ê-SAI 18:5
Ê-SAI 40:4
MA-THI-Ơ 26:51
MÁC 14:47
LU-CA 3:5
LU-CA 22:50
GIĂNG 18:10
GIĂNG 18:26