中文圣经
← Từ vựng
削
xiāo
HSK 7
Cạobócchặtcắt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

削

to pare, to scrape, to trim

bộ thủ 刂thành phần ⿰肖刂Chữ khó đọc · xiāo / xuē

Xuất hiện trong 9 câu